cam · ngọt

gān (gan1)

Bộ thủ số 99 · 5 nét (99 部首 · 5 99 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽢ (cam) — nghĩa: ngọt, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này bắt nguồn từ hình tượng của một vật đặc biệt hoặc mùi vị ngọt trong chữ tượng hình cổ đại. Nó phát triển từ triện thư (chữ viết của thời Tây Chu) và đại diện cho ý niệm "ngọt" hoặc "vị ngọt".

Mẹo nhớ: Hình dáng như một chiếc đầu với một nét cong phía dưới gợi nhớ tới "miệng ngọt" hoặc khuôn mặt thích thú của ai đó khi nếm thứ gì đó ngon ngọt.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

5 chữ
  • gāncam

    ngọt; dễ chịu (trái với đắng cay)

    5 nét

  • shènthậm

    quá mức; thái quá

    9 nét

  • tiánđiềm

    ngọt; ngọt ngào

    HSK 3

    11 nét

  • tián

    biến thể cũ của 甜[tian2]

    11 nét

  • hánhàm

    hổ trắng

    13 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.