- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tần số rất cao (VHF)
Tần số rất cao là một loại tần số vô tuyến.
tần số rất cao (VHF)
Tần số rất cao là một loại tần số vô tuyến.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tần số rất cao (VHF)
tần số rất cao (VHF)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.