- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mọc ra (râu, tóc, v.v.)
Anh ấy đã mọc tóc bạc.
sáng tạo; tạo ra
Nhà máy này sản xuất rất nhiều sản phẩm.
sinh ra; phát sinh
Nhà máy này sản xuất ra nhiều sản phẩm.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.
mọc ra (râu, tóc, v.v.)
Anh ấy đã mọc tóc bạc.
sáng tạo; tạo ra
Nhà máy này sản xuất rất nhiều sản phẩm.
sinh ra; phát sinh
Nhà máy này sản xuất ra nhiều sản phẩm.
việc cấp bách; nhiệm vụ khẩn cấp
Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mọc ra (râu, tóc, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
việc cấp bách; nhiệm vụ khẩn cấp
Cô ấy đã sinh ra một em bé khỏe mạnh.