sinh · sống

shēng (sheng1)

Bộ thủ số 100 · 5 nét (100 部首 · 5 100 bùshǒu · 5 huà)

Bộ thủ ⽣ (sinh) — nghĩa: sống, 5 nét.

Nguồn gốc & mẹo nhớ

Bộ thủ này xuất phát từ chữ tượng hình biểu diễn một cây mọc lên từ mặt đất, với rễ ở dưới và thân/lá phía trên, symbolizing sự sinh sôi và tăng trưởng của sự sống.

Mẹo nhớ: Hình dạng giống cây mọc với rễ dưới, thân trên—nhớ "sinh" là sinh sôi, sự sống.

Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)

4 chữ
  • shēngsinh

    sinh trưởng; sinh đẻ; sản xuất; được sinh ra

    HSK 2

    5 nét

  • shēnsân

    đông đúc; ồn ào; lộn xộn

    10 nét

  • chǎnsản

    sinh sản; sản xuất; tài sản

    HSK 7

    11 nét

  • shēngsanh

    cháu (con của chị/em gái)

    12 nét

Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)

Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.