- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
đứa hay khóc nhè; kẻ mít ướt
Cá này có ăn sống được không?
đứa hay khóc nhè; kẻ mít ướt
Cá này có ăn sống được không?
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
đứa hay khóc nhè; kẻ mít ướt
đứa hay khóc nhè; kẻ mít ướt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.