- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
Anh ấy là một sinh viên.
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
Anh ấy là một sinh viên.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
học giả chuẩn bị thi tuyển công chức (thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.