- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
không thể nên chuyện lớn; khó thành công; không đủ tầm
Mỗi sản phẩm đều có vòng đời riêng của nó.
không thể nên chuyện lớn; khó thành công; không đủ tầm
Mỗi sản phẩm đều có vòng đời riêng của nó.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Chu vi khắp nơi như đất đai và cửa ngõ được bao bọc xung quanh một vùng lãnh thổ.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
không thể nên chuyện lớn; khó thành công; không đủ tầm
không thể nên chuyện lớn; khó thành công; không đủ tầm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.