- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
dây an toàn; dây đai an toàn
Xin hãy thắt dây an toàn.
vùng có thể sinh sống quanh sao (sinh học vũ trụ)
Trái đất nằm trong vùng sự sống của hệ mặt trời.
dây an toàn; dây đai an toàn
Xin hãy thắt dây an toàn.
vùng có thể sinh sống quanh sao (sinh học vũ trụ)
Trái đất nằm trong vùng sự sống của hệ mặt trời.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Mệnh lệnh phát ra từ miệng người bề trên để sai khiến kẻ dưới.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây an toàn; dây đai an toàn
dây an toàn; dây đai an toàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.