- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bia tươi; bia hơi
Tôi thích uống bia tươi.
bia chưa khử trùng; bia tươi
bia tươi; bia hơi
Tôi thích uống bia tươi.
bia chưa khử trùng; bia tươi
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
bia tươi; bia hơi
bia tươi; bia hơi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.