- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
quyền sinh ra; quyền tự nhiên
Quyền được sinh ra là quyền cơ bản của mỗi người.
quyền sinh ra; quyền tự nhiên
Quyền được sinh ra là quyền cơ bản của mỗi người.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Quyền lực như bàn tay nắm chặt cây gậy gỗ, ai cầm được thì có quyền.
quyền sinh ra; quyền tự nhiên
quyền sinh ra; quyền tự nhiên
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.