- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sự sống; cơ hội thành công; hy vọng
Anh ấy đã nhìn thấy một cơ hội sống mới.
nhặt nhạnh vụn vặt; tạp lục
Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn đầy sức sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sự sống; cơ hội thành công; hy vọng
Anh ấy đã nhìn thấy một cơ hội sống mới.
nhặt nhạnh vụn vặt; tạp lục
Mùa xuân đến rồi, mặt đất tràn đầy sức sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
sự sống; cơ hội thành công; hy vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.