- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
mẹ đẻ; mẹ ruột
Cô ấy là một người mẹ vĩ đại.
mẹ đẻ; mẹ ruột
mẹ đẻ; mẹ ruột
Cô ấy là một người mẹ vĩ đại.
mẹ đẻ; mẹ ruột
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 母 vẽ hình người phụ nữ quỳ gối với hai chấm tượng trưng cho bầu ngực đang nuôi con.
mẹ đẻ; mẹ ruột
mẹ đẻ; mẹ ruột
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.