- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nứt do uốn cong; vết nứt do bẻ gập
Giá lợn hơi đã tăng.
nứt do uốn cong; vết nứt do bẻ gập
Giá lợn hơi đã tăng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Con lợn là loài thú (犭) có âm gần giống 'giả' (者).
nứt do uốn cong; vết nứt do bẻ gập
nứt do uốn cong; vết nứt do bẻ gập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.