- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
(khẩu) rất đau; đau như cắt
Răng của tôi đau nhức.
(khẩu) rất đau; đau như cắt
Răng của tôi đau nhức.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
(khẩu) rất đau; đau như cắt
(khẩu) rất đau; đau như cắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.