- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
cơm tấe; gạo tấe
Gạo sống đã nấu thành cơm chín.
cơm tươi; gạo sống
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
cơm tấe; gạo tấe
Gạo sống đã nấu thành cơm chín.
cơm tươi; gạo sống
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
cơm tấe; gạo tấe
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.