- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
con giáp; mười hai con vật
Con giáp của bạn là gì?
đi tiểu; đái
con giáp; mười hai con vật
Con giáp của bạn là gì?
đi tiểu; đái
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
con giáp; mười hai con vật
con giáp; mười hai con vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.