- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn hàu sống.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Tôi thích ăn hàu sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
món sashimi (cá sống thái lát kiểu Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.