- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu
Chúc bạn sinh nhật vui vẻ!
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu
tuổi thọ; sinh nhật; sống lâu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.