- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
Siêu thị này có rất nhiều thực phẩm tươi sống.
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
Siêu thị này có rất nhiều thực phẩm tươi sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Cá tươi và thịt dê hợp lại tạo nên hương vị tươi ngon tuyệt hảo.
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
thực phẩm tươi; hàng tươi sống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.