- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
vật dụng; đồ dùng
中供人使用的物品gōng rén shǐyòng de wùpǐn
Những vật dụng này rất đắt.
vật tư; hàng hóa; vật liệu
中可以使用的物品或商品kěyǐ shǐyòng de wùpǐn huò shāngyè
sản xuất; sản phẩm
vật dụng; đồ dùng
中供人使用的物品gōng rén shǐyòng de wùpǐn
Những vật dụng này rất đắt.
vật tư; hàng hóa; vật liệu
中可以使用的物品或商品kěyǐ shǐyòng de wùpǐn huò shāngyè
sản xuất; sản phẩm
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
vật dụng; đồ dùng
vật dụng; đồ dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những sản phẩm này rất đắt.
Những sản phẩm này rất đắt.