- 用dụng(dùng, sử dụng (tượng hình — hình cái thùng/xô có tay cầm))
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
mục chi tiêu; hạng mục chi phí
Đây đều là các khoản chi tiêu hàng ngày.
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Khoản chi này rất lớn.
mục chi tiêu; hạng mục chi phí
Đây đều là các khoản chi tiêu hàng ngày.
điều khiển thành thạo; vận hành thuần thục
Khoản chi này rất lớn.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Mỗi hạng mục quan trọng đều nằm trên đầu, cần chú ý kỹ lưỡng.
mục chi tiêu; hạng mục chi phí
mục chi tiêu; hạng mục chi phí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.