- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
thoát khỏi; đánh rơi; vứt bỏ
Anh ấy hất tay tôi ra.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Anh ấy đã hất tay tôi ra.
thoát khỏi; đánh rơi; vứt bỏ
Anh ấy hất tay tôi ra.
loại bỏ; thủ tiêu; giết
Anh ấy đã hất tay tôi ra.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
thoát khỏi; đánh rơi; vứt bỏ
thoát khỏi; đánh rơi; vứt bỏ