- 月nguyệt(trăng, hình cong)
- 乚ất(móc, nét quặt)
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
gậy co giãn; gậy xoay
Anh ấy cầm một cây gậy baton trong tay.
gậy co giãn; gậy xoay
Anh ấy cầm một cây gậy baton trong tay.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
Tay quặt móc vật hình cong rồi hất mạnh đi — đó là hành động vung ném.
Cây gậy (côn) được làm từ gỗ, âm đọc gợi từ 昆.
gậy co giãn; gậy xoay
gậy co giãn; gậy xoay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.