- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
bảo thủ, không chịu tiến bộ; an phận thủ thường [thành ngữ]
Người ngoài không nên xen vào chuyện gia đình.
giết người có chủ mưu; cố sát (có tính toán trước)
Huyết thống thân thiết hơn người ngoài, máu mủ tình thâm.
bảo thủ, không chịu tiến bộ; an phận thủ thường [thành ngữ]
Người ngoài không nên xen vào chuyện gia đình.
giết người có chủ mưu; cố sát (có tính toán trước)
Huyết thống thân thiết hơn người ngoài, máu mủ tình thâm.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
bảo thủ, không chịu tiến bộ; an phận thủ thường [thành ngữ]
bảo thủ, không chịu tiến bộ; an phận thủ thường [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.