- 于vu(tại, ở (tượng hình — nét cong biểu thị hơi thở thoát ra))
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
Anh ấy lơ là luyện tập nên tiến bộ rất chậm.
sơ xuất; không chú ý; bỏ quên
thiếu; lơ là
Anh ấy lười luyện tập nên tiến bộ rất chậm.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
Anh ấy lơ là luyện tập nên tiến bộ rất chậm.
sơ xuất; không chú ý; bỏ quên
thiếu; lơ là
Anh ấy lười luyện tập nên tiến bộ rất chậm.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
于 vẽ hơi thở uốn lượn thoát ra, mang nghĩa 'tại' hay 'ở' một nơi nào đó.
sự cố; hỏng hóc; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)
sự cố; hỏng hóc; trục trặc; lỗi (trong phần mềm)