bị mai một; vùi dập; bỏ quên (tài năng)
中不注意;忘记bù zhùyì;wàngjì
Anh ấy đã bỏ qua lời cảnh báo của tôi.
phớt lờ; không thèm để ý đến
中不注意;没有仔细观察或思考bù zhùyì;méiyǒu zǐxì guānchá huò sīkǎo
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
bị mai một; vùi dập; bỏ quên (tài năng)
中不注意;忘记bù zhùyì;wàngjì
Anh ấy đã bỏ qua lời cảnh báo của tôi.
phớt lờ; không thèm để ý đến
中不注意;没有仔细观察或思考bù zhùyì;méiyǒu zǐxì guānchá huò sīkǎo
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
bị mai một; vùi dập; bỏ quên (tài năng)
bị mai một; vùi dập; bỏ quên (tài năng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中不注意;不小心bù zhùyì;bù xiǎoxin
Đây là sự sơ suất của tôi.
sơ suất; bất cẩn
中不够仔细,不够认真búgòu zǐxì、búgòu rènzhēn
中不注意;不小心bù zhùyì;bù xiǎoxin
Đây là sự sơ suất của tôi.
sơ suất; bất cẩn
中不够仔细,不够认真búgòu zǐxì、búgòu rènzhēn