- 扌thủ(tay)
- 穵oa(âm đọc (gợi âm))
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
vớt; trục vớt; nạo vét
Con sông này cần được nạo vét.
đào thông; khai thông
Họ đang nạo vét lòng sông.
vớt; trục vớt; nạo vét
Con sông này cần được nạo vét.
đào thông; khai thông
Họ đang nạo vét lòng sông.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
Dùng tay đào bới xuống đất để khoét ra một cái hố.
vớt; trục vớt; nạo vét
vớt; trục vớt; nạo vét
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.