- 田điền(ruộng đất)
- 各các(mỗi, từng cái)
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
Anh ấy làm việc sơ suất, thường xuyên mắc lỗi.
sơ sẩy; bỏ qua không cố ý
Anh ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi.
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
Anh ấy làm việc sơ suất, thường xuyên mắc lỗi.
sơ sẩy; bỏ qua không cố ý
Anh ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
lối mòn cũ; cách làm quen thuộc (bóng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.