- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
chữa thương; chữa lành vết thương
Anh ấy cần thời gian để chữa lành vết thương.
lành; hồi phục; khỏi (bệnh)
chữa lành; điều trị vết thương
chữa thương; chữa lành vết thương
Anh ấy cần thời gian để chữa lành vết thương.
lành; hồi phục; khỏi (bệnh)
chữa lành; điều trị vết thương
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
chữa thương; chữa lành vết thương
chữa thương; chữa lành vết thương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.