kính dâng; kính tặng; tôn kính
// NGHĨA CHÍNHkính dâng; kính tặng; tôn kính
中一种病症、痉挛现象yī zhǒng bìngzhèng、jìngluán xiànxiàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.