- 疒nạch(bệnh tật)
- 风phong(gió)
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
bị tâm thần; điên loạn
Anh ấy bị điên rồi.
thúc giục; thúc đẩy
bị tâm thần; điên loạn
Anh ấy bị điên rồi.
thúc giục; thúc đẩy
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
Điên loạn như cơn gió bệnh hoạn cuốn qua tâm trí.
bị tâm thần; điên loạn
bị tâm thần; điên loạn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.