mụn; nốt sần; sẩn (da)
Anh ấy bị nổi một cái mụn trên mặt.
mụn trứng cá; mụn nhọt
Trên mặt cô ấy mọc rất nhiều mụn.
bong bóng nước; mụn nước; vết phồng rộp
Trên chân anh ấy có một cái mụn nước.
mụn; nốt sần; sẩn (da)
Anh ấy bị nổi một cái mụn trên mặt.
mụn trứng cá; mụn nhọt
Trên mặt cô ấy mọc rất nhiều mụn.
bong bóng nước; mụn nước; vết phồng rộp
Trên chân anh ấy có một cái mụn nước.
nước rãi; nướu
Trên tay anh ấy mọc một cái mụn nhọt.
loét; vết loét; loét dạ dày (y)
Anh ấy bị một vết loét trong miệng.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước rãi; nướu
Trên tay anh ấy mọc một cái mụn nhọt.
loét; vết loét; loét dạ dày (y)
Anh ấy bị một vết loét trong miệng.