- 疒nạch(bệnh tật)
- 冬đông(mùa đông)
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
đau; nhức; đau đớn
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
đau; nhức; đau đớn
中身体的某个地方感到疼痛shēntǐ de mǒuǎ dìfang gǎndào téngtòng
Đầu tôi rất đau.
Tôi nhức thái dương quá.
Đau quá! Dừng lại!
thương yêu; xót xa; đau lòng
中非常喜欢、爱护某人fēicháng xǐhuān、àihù mǒurén
Mẹ rất yêu thương tôi.
đau; nhức; đau đớn
中身体的某个地方感到疼痛shēntǐ de mǒuǎ dìfang gǎndào téngtòng
Đầu tôi rất đau.
Tôi nhức thái dương quá.
Đau quá! Dừng lại!
thương yêu; xót xa; đau lòng
中非常喜欢、爱护某人fēicháng xǐhuān、àihù mǒurén
Mẹ rất yêu thương tôi.
Đau nhức như cái lạnh mùa đông thấm vào xương.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.