- 丷bát(hai nét chấm tượng trưng mái tóc)
- 自tự(mặt/mũi (tượng hình khuôn mặt))
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tức giận; phẫn nộ
Anh ấy tức giận đến nhăn mặt nhíu mày.
phẫn nộ; tức giận
Anh ấy nghe tin này, tức giận nhíu mày.
tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)
tức giận; phẫn nộ
Anh ấy tức giận đến nhăn mặt nhíu mày.
phẫn nộ; tức giận
Anh ấy nghe tin này, tức giận nhíu mày.
tức giận; nổi giận (vẻ mặt bực tức)
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
Cái đầu gồm mái tóc phía trên và khuôn mặt bên dưới — hình ảnh tượng hình của đầu người.
tức giận; phẫn nộ
tức giận; phẫn nộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy tức giận, nhíu mày, rất tức giận.
chán ghét; phẫn nộ
Anh ấy tức đến đau đầu.
Anh ấy tức giận, nhíu mày, rất tức giận.
chán ghét; phẫn nộ
Anh ấy tức đến đau đầu.