- 而nhi(bộ râu (tượng hình))
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
lướt qua; quét qua
Chiếc xe lao nhanh qua.
vút qua; gầm rít lao qua
lao tới vùm vụp; phóng qua nhanh chóng
Chiếc xe ô tô lao vút qua.
lướt qua; quét qua
Chiếc xe lao nhanh qua.
vút qua; gầm rít lao qua
lao tới vùm vụp; phóng qua nhanh chóng
Chiếc xe ô tô lao vút qua.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
lướt qua; quét qua
lướt qua; quét qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.