- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh từ miệng vào; bệnh vào từ miệng [thành ngữ]
Bệnh từ miệng mà vào, họa từ miệng mà ra.
bệnh từ miệng vào; lưỡi là gốc của họa [thành ngữ]
bệnh từ miệng vào; bệnh vào từ miệng [thành ngữ]
Bệnh từ miệng mà vào, họa từ miệng mà ra.
bệnh từ miệng vào; lưỡi là gốc của họa [thành ngữ]
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Nét bút như mũi tên hướng vào trong, tượng trưng cho hành động đi vào.
bệnh từ miệng vào; bệnh vào từ miệng [thành ngữ]
bệnh từ miệng vào; bệnh vào từ miệng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.