- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
hồ sơ bệnh án; bệnh lý
Xin hãy đưa bệnh án cho tôi.
bệnh sử; hồ sơ bệnh nhân
hồ sơ bệnh án; bệnh lý
Xin hãy đưa bệnh án cho tôi.
bệnh sử; hồ sơ bệnh nhân
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
hồ sơ bệnh án; bệnh lý
hồ sơ bệnh án; bệnh lý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.