- 疒nạch(bệnh tật, người nằm trên giường bệnh)
- 丙bính(can thứ ba (thiên can))
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
áo bệnh nhân; áo bệnh viện
Anh ấy đang mặc áo bệnh nhân.
áo bệnh nhân; áo bệnh viện
Anh ấy đang mặc áo bệnh nhân.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
áo bệnh nhân; áo bệnh viện
áo bệnh nhân; áo bệnh viện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.