kể; tường thuật; trần thuật
中身体患的病shēntǐ huàn de bìng
Anh ấy có bệnh gì?
Bạn có triệu chứng gì?
kể lại; tường thuật; trần thuật
中身体的病;不健康的状态shēntǐ de bìng;bù jiànkāng de zhuàngtài
khối u bụng; trưng hà
中腹部长的肿块或疾病fùbù zhǎng de zhǒngkuài huò jíbìng
Anh ấy bị u bụng.
tắc ruột; bệnh tích tụ trong bụng
中肠道阻塞、堵塞引起的病cháng dào zǔ sè、dǔ sè yǐn qǐ de bìng
Anh ấy bị tắc ruột.
kể; tường thuật; trần thuật
中身体患的病shēntǐ huàn de bìng
Anh ấy có bệnh gì?
Bạn có triệu chứng gì?
kể lại; tường thuật; trần thuật
中身体的病;不健康的状态shēntǐ de bìng;bù jiànkāng de zhuàngtài
khối u bụng; trưng hà
中腹部长的肿块或疾病fùbù zhǎng de zhǒngkuài huò jíbìng
Anh ấy bị u bụng.
tắc ruột; bệnh tích tụ trong bụng
中肠道阻塞、堵塞引起的病cháng dào zǔ sè、dǔ sè yǐn qǐ de bìng
Anh ấy bị tắc ruột.
kể; tường thuật; trần thuật
khối u bụng; trưng hà
Anh ấy mắc bệnh gì?
khôi phục; cải tạo; tu sửa (công trình xuống cấp)
中身体出现的疾病或不正常现象shēntǐ chūxiàn de jíbìng huò búzhèngcháng xiànxiàng
Vấn đề này là nút thắt.
Anh ấy mắc bệnh gì?
khôi phục; cải tạo; tu sửa (công trình xuống cấp)
中身体出现的疾病或不正常现象shēntǐ chūxiàn de jíbìng huò búzhèngcháng xiànxiàng
Vấn đề này là nút thắt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.