- 疒nạch(bệnh tật)
- 羊dương(con dê)
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
gãi ngứa; cù
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
gãi ngứa; cù
中皮肤或身体某处想被抓的感觉pífu huò shēntǐ mǒuchù xiǎng bèi zhuā de gǎnjué
Cánh tay tôi rất ngứa.
ngứa
中身体某部分感到不适,想要抓或搓shēntǐ mǒu bùfen gǎndào búshì, xiǎngyào zhuā huò cuō
Da của tôi rất ngứa.
ngứa; muốn gãi
中身体某处有不舒服的感觉,想去搔或摩擦shēntǐ mǒuchù yǒu bù shūfufu de gǎnjuéshēn, xiǎng qù sāo huò móc
gãi ngứa; cù
中皮肤或身体某处想被抓的感觉pífu huò shēntǐ mǒuchù xiǎng bèi zhuā de gǎnjué
Cánh tay tôi rất ngứa.
ngứa
中身体某部分感到不适,想要抓或搓shēntǐ mǒu bùfen gǎndào búshì, xiǎngyào zhuā huò cuō
Da của tôi rất ngứa.
ngứa; muốn gãi
中身体某处有不舒服的感觉,想去搔或摩擦shēntǐ mǒuchù yǒu bù shūfufu de gǎnjuéshēn, xiǎng qù sāo huò móc
Da ngứa như bị đàn dê nhỏ liên tục chạy nhảy khắp người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.