vảy đậu mùa; vết rỗ
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo rỗ.
sẹo đậu mùa; vẩy đậu mùa
Đậu già là một loại bệnh ngoài da.
vảy đậu mùa; vết rỗ
Trên mặt anh ấy có một vết sẹo rỗ.
sẹo đậu mùa; vẩy đậu mùa
Đậu già là một loại bệnh ngoài da.
vảy đậu mùa; vết rỗ
vảy đậu mùa; vết rỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.