- 疒nạch(bệnh tật)
- 甬dũng(ống thông, dẫn thẳng)
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
lính tản mát; tàn binh; lính lạc đơn vị
Anh ta mắng chửi tên trộm đó.
mắng chửi gay gắt; chỉ trích gay gắt
Anh ta đã mắng tên trộm đó một trận.
lính tản mát; tàn binh; lính lạc đơn vị
Anh ta mắng chửi tên trộm đó.
mắng chửi gay gắt; chỉ trích gay gắt
Anh ta đã mắng tên trộm đó một trận.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Cơn đau như có ống thông xuyên thẳng qua người, gây bệnh khắp nơi.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
lính tản mát; tàn binh; lính lạc đơn vị
lính tản mát; tàn binh; lính lạc đơn vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.