- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
suy giảm trí tuệ; mất trí
Ông ấy mắc bệnh mất trí nhớ.
hiệu ứng xóa phông; bokeh (nhiếp ảnh)
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
suy giảm trí tuệ; mất trí
Ông ấy mắc bệnh mất trí nhớ.
hiệu ứng xóa phông; bokeh (nhiếp ảnh)
Anh ấy trông hơi ngốc nghếch.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
suy giảm trí tuệ; mất trí
suy giảm trí tuệ; mất trí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.