- 口khẩu(miệng)
- 木mộc(cây gỗ)
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
chứng mất trí; chứng Alzheimer
Ông ấy mắc bệnh mất trí nhớ.
chứng mất trí; chứng Alzheimer
Ông ấy mắc bệnh mất trí nhớ.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
Miệng há như khúc gỗ vô hồn — trông thật ngây ngốc.
chứng mất trí; chứng Alzheimer
chứng mất trí; chứng Alzheimer
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.