- 亻nhân(người)
- 力lực(sức mạnh, lực)
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
vết bầm; bầm tím
Trên chân anh ấy có một vết bầm.
vết thương; vết bầm; sẹo
Chân anh ấy có một vết bầm.
rải rác; phân tán
Chân anh ấy bị bầm tím rồi.
vết bầm; bầm tím
Trên chân anh ấy có một vết bầm.
vết thương; vết bầm; sẹo
Chân anh ấy có một vết bầm.
rải rác; phân tán
Chân anh ấy bị bầm tím rồi.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
Người bị dùng sức tấn công thì bị thương.
vết bầm; bầm tím
vết bầm; bầm tím
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.