kính thưa; (văn) kính bạch (lời kính thưa kết thúc thư)
中传染性强、死亡率高的传染病chuánrǎnxìng qiáng、sǐwànglǜ gāo de chuánrǎnbìng
Dịch bệnh đang lây lan.
kính thưa; (văn) kính bạch (lời kính thưa kết thúc thư)
中传染性强、死亡率高的传染病chuánrǎnxìng qiáng、sǐwànglǜ gāo de chuánrǎnbìng
Dịch bệnh đang lây lan.
kính thưa; (văn) kính bạch (lời kính thưa kết thúc thư)
kính thưa; (văn) kính bạch (lời kính thưa kết thúc thư)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.