thói quen; tập tính
中个人喜好或经常重复做的事gèrén xǐhào huò jīngcháng chóngfù zuò de shì
Anh ấy có một sở thích kỳ lạ.
giải trí; tiêu khiển
中喜欢做的事情;个人的兴趣爱好xǐhuān zuò de shìqing;gèrén de xìngqù àihào
thói quen; tập tính
中个人喜好或经常重复做的事gèrén xǐhào huò jīngcháng chóngfù zuò de shì
Anh ấy có một sở thích kỳ lạ.
giải trí; tiêu khiển
中喜欢做的事情;个人的兴趣爱好xǐhuān zuò de shìqing;gèrén de xìngqù àihào
thói quen; tập tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.