- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
trở thành thần tiên; tu thành chư vị
Anh ấy muốn thành tiên.
thăng quan lớn; vinh nhung to the immortals
Anh ấy đã thăng tiến rồi.
khuôn; khuôn mẫu
trở thành thần tiên; tu thành chư vị
Anh ấy muốn thành tiên.
thăng quan lớn; vinh nhung to the immortals
Anh ấy đã thăng tiến rồi.
khuôn; khuôn mẫu
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
trở thành thần tiên; tu thành chư vị
trở thành thần tiên; tu thành chư vị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.