- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đối thủ; kẻ thù
中上飞机;进入飞机舱shàng fēijī; jìnrù fēijī cāng
Xin hỏi mấy giờ lên máy bay?
đối thủ; kẻ thù
中上飞机;进入飞机舱shàng fēijī; jìnrù fēijī cāng
Xin hỏi mấy giờ lên máy bay?
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
đối thủ; kẻ thù
đối thủ; kẻ thù