- 癶bát(hai chân bước ra)
- 豆đậu(cái bình đựng thức ăn)
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
cầu lên máy bay; cổng lên máy bay
Xin hãy đợi ở cầu lên máy bay.
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
Xin hãy đi qua cầu lên máy bay.
cầu lên máy bay; cổng lên máy bay
Xin hãy đợi ở cầu lên máy bay.
máy bay địch; máy bay của kẻ thù
Xin hãy đi qua cầu lên máy bay.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
Hai chân bước lên bậc thang như nâng chiếc bình đậu lên cao.
Cây gỗ bắc cao lên qua sông tạo thành cây cầu.
cầu lên máy bay; cổng lên máy bay
cầu lên máy bay; cổng lên máy bay
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.